FSV Mainz 05 kết quả livescore
FSV Mainz 05
Fischer, Urs
Opel Arena
FSV Mainz 05 Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 5 | 8 | 21:25 | -4 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 23:28 | -5 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 10 | 14 | 44:53 | -9 | 40 | 1.18 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 10:10 | 0 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 6 | 5 | 13:13 | 0 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 11 | 11 | 23:23 | 0 | 47 | 1.38 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 4 | 8 | 11:15 | -4 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 3 | 8 | 10:15 | -5 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 7 | 16 | 21:30 | -9 | 40 | 1.18 | |
Bàn Thắng Đội
FSV Mainz 05 ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 ghi trung bình 1.29 bàn mỗi trận
FSV Mainz 05 là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 không ghi được bàn trong 30% tại Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 ghi trung bình 0.68 trong hiệp một mỗi trận
FSV Mainz 05 ghi trung bình 0.62 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
FSV Mainz 05 để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 để thủng lưới trung bình 1.56 bàn mỗi trận
FSV Mainz 05 đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp một mỗi trận
FSV Mainz 05 để thủng lưới trung bình 0.88 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
FSV Mainz 05 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp một, FSV Mainz 05 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, FSV Mainz 05 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Bundesliga
Thời gian đến bàn thắng
FSV Mainz 05 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 77% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FSV Mainz 05 đã tham gia trong Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 tổng số bàn thắng mỗi trận 2.85 trong mỗi trận tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với FSV Mainz 05 tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với FSV Mainz 05 tại Giải Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FSV Mainz 05 đã tham gia trong Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 ghi trung bình 1.35 mỗi trận trong hiệp một
FSV Mainz 05 ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho FSV Mainz 05 ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho FSV Mainz 05 ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho FSV Mainz 05 ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho FSV Mainz 05 ở Giải Bundesliga
Cả hai đội ghi bàn
FSV Mainz 05 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải Bundesliga
Thẻ
FSV Mainz 05 thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 có trung bình 4.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, FSV Mainz 05 thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, FSV Mainz 05 có trung bình 1.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, FSV Mainz 05 thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, FSV Mainz 05 có trung bình 2.94 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Thống kê thẻ đội
FSV Mainz 05 có trung bình 2.26 thẻ đội trong các trận của Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 có trung bình 1.97 thẻ chống lại trong các trận của Giải Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
FSV Mainz 05 thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 có trung bình 9.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, FSV Mainz 05 thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, FSV Mainz 05 có trung bình 4.26 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, FSV Mainz 05 thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, FSV Mainz 05 có trung bình 5.38 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga
Thống kê phạt góc của đội
FSV Mainz 05 có trung bình 5.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 có trung bình 4.59 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Bundesliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.29 | 12 | 1.44 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.56 | 11 | 1.85 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.85 | 15 | 3.29 | 8 |
| CDG | |||
| 62% | 14 | 80% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.65 | 11 | 10.15 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.06 | 8 | 4.62 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.24 | 5 | 4.24 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.26 | 4 | 1.97 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
FSV Mainz 05
-
1 Amiri N.12
-
2 Nebel P.5
-
3 Tietz P.5
-
1. Koln
-
1 El Mala S.13
-
2 Kaminski J.7
-
3 Ache R.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Amiri N. MD15
-
2 Nebel P. MD7
-
3 Tietz P. FW7
-
4 Lee J. MD6
-
5 Becker S. FW6
-
6 Da Costa D. DF5
-
7 Hollerbach B. FW4
-
8 Sano K. MD3
-
9 Mwene P. DF3
-
10 Widmer S. DF3
-
11 Bell S. DF3
-
12 Kohr D. MD2
-
13 Sieb A. FW2
-
14 Hanche-Olsen A. DF1
-
15 Weiper N. FW1
-
16 Veratschnig N. MD1
-
17 Boving W. MD1
-
18 Potulski K. DF1
-
19 Katompa Mvumpa S. FW1
FSV Mainz 05 giải đấu
FSV Mainz 05 người chơi
| 1 Riess, Lasse | Thủ môn |
| 27 Zentner, Robin | Thủ môn |
| 33 Daniel Batz | Thủ môn |
| 3 Widmer, Silvan | Hậu vệ |
| 5 Leitsch, Maxim | Hậu vệ |
| 5 Posch, Stefan | Hậu vệ |
| 16 Bell, Stefan | Hậu vệ |
| 16 Mwene, Phillipp | Hậu vệ |
| 19 Caci, Anthony | Hậu vệ |
| 21 Da Costa, Danny | Hậu vệ |
| 25 Hanche-Olsen, Andreas | Hậu vệ |
FSV Mainz 05 Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 20 Amiri, Nadiem | 20 | 10 | 2 |
| 10 Lee, Jae-sung | 23 | 3 | 2 |
| 21 Da Costa, Danny | 26 | 2 | 3 |
| 16 Bell, Stefan | 18 | 2 | 1 |
| 3 Widmer, Silvan | 20 | 2 | 0 |
| 30 Sieb, Armindo | 16 | 2 | 0 |
| 17 Hollerbach, Benedict | 14 | 1 | 2 |
| 20 Tietz, Phillip | 10 | 1 | 2 |
| 8 Nebel, Paul | 21 | 1 | 1 |
| 24 Sano, Kaishu | 26 | 1 | 1 |
Làm mới